WinHSK

阁楼

HSK7-9n
0 · Lv.1
gélóu

gác lửng; gác xép; tầng áp mái

attic; garret; loft

漢越 các lâu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在较高的房间内上部架起的一层矮小的楼
义项 nHSK7-9

gác lửng; gác xép; tầng áp mái

在较高的房间内上部架起的一层矮小的楼

免费例句

他在阁楼看书。

tā zài gélóu kànshū.

HSK6

Anh ấy đọc sách trên gác lửng.

He is reading in the attic.

阁楼的窗户很窄。

Gélóu de chuānghu hěn zhǎi.

HSK6

Cửa sổ tầng áp mái rất hẹp.

The attic window is very narrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan