WinHSK

阅历

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
yuèlì

kinh nghiệm

漢越 duyệt lịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由生活经历中得来的知识和经验
  2. 亲身见过、做过或遭受过
义项 nHSK7-9

kinh nghiệm

由生活经历中得来的知识和经验

免费例句

“加法”给我们带来了希望,使我们增添了阅历,积累了财富。

HSK5

他的阅历还很浅。

tā de yuèlì hái hěn qiǎn.

HSK6

Kinh nghiệm của anh ấy vẫn còn khá ít.

His experience is still quite limited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

trải qua; từng trải

亲身见过、做过或遭受过

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50