拼
阅览
HSK7-9v 0 · Lv.1
yuèlǎn
xem; đọc
read 阅览 报纸 read newspapers [ 相关词条 ] 阅览室 [名] reading room 阅览椅 [名] reading chair
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分