拼
阅读
HSK4v 0 · Lv.1
yuèdú
xem; đọc; đọc hiểu
漢越 duyệt độc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看 (书报) 并领会其内容
等级
义项 ①v≈HSK4
xem; đọc; đọc hiểu
看 (书报) 并领会其内容
免费例句
阅读对我来说很难。
yuè dú duì wǒ lái shuō hěn nán.
≈HSK3
Đọc sách rất khó đối với tôi.
Reading is very difficult for me.
他喜欢阅读小说。
Tā xǐhuān yuèdú xiǎoshuō.
≈HSK4
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết.
He likes reading novels.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分