拼
阅读装置
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuèdúzhuāngzhì
thiết bị đọc
漢越
字解构
Phân tích chữ阅yuèHSK4đọc; xem读dúHSK1đọc, xem, đi học, đến trường装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分