拼
阉人
HSK1n 0 · Lv.1
yānrén
hoạn quan; người bị thiến
eunuch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指被阉割的人,也用做宦官的代称
等级
义项 ①n≈HSK1
hoạn quan; người bị thiến
指被阉割的人,也用做宦官的代称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoạn quan; người bị thiến
eunuch
hoạn quan; người bị thiến
指被阉割的人,也用做宦官的代称