拼
阊阖
HSK1v 0 · Lv.1
chānghé
cổng trời; cửa nhà trời (theo truyền thuyết thần thoại)
gate of a palace
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổng trời; cửa nhà trời (theo truyền thuyết thần thoại)
gate of a palace