WinHSK

阐明

HSK7-9v
0 · Lv.1
chǎnmínɡ

nói rõ; làm sáng tỏ; luận giải rõ ràng

漢越 xiển minh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他阐明了这件事。

Tā chǎnmíng le zhè jiàn shì.

HSK6

Anh ấy giải thích rõ chuyện này.

He clarified this matter.

爷爷阐明了那段历史。

yé ye chǎn míng le nà duàn lì shǐ

HSK6

Ông nội giải thích rõ đoạn lịch sử đó.

Grandpa clarified that period of history.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan