拼
阑出
HSK1v 0 · Lv.1
lánchū
rời đi một cách bốc đồng
leave without permission
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to leave impulsively
- to send out (merchandise) without authorization
等级
义项 ①v≈HSK1
rời đi một cách bốc đồng
to leave impulsively
义项 ②v≈HSK1
gửi đi (hàng hóa) mà không có ủy quyền
to send out (merchandise) without authorization
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分