拼
阑干
HSK1adj, n 0 · Lv.1
lángān
chằng chịt; chi chít
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容纵横交错;参差错落的样子
- 同“栏杆”
等级
义项 ①adj≈HSK1
chằng chịt; chi chít
形容纵横交错;参差错落的样子
义项 ②n≈HSK1
lan can; tay vịn
同“栏杆”
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chằng chịt; chi chít
chằng chịt; chi chít
形容纵横交错;参差错落的样子
lan can; tay vịn
同“栏杆”