WinHSK

阔气

HSK6adj
0 · Lv.1
kuòqi

xa hoa; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí; oách

漢越 khoát khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 豪华奢侈
  2. 排场大, 生活奢侈
义项 adjHSK6

xa hoa; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí; oách

豪华奢侈

免费例句

现在年轻人结婚,婚事办得相当阔气,开销很大

HSK6

他家很阔气,他花钱出手很大

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

toà

排场大, 生活奢侈

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan