拼
阔气
HSK6adj 0 · Lv.1
kuòqi
xa hoa; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí; oách
漢越 khoát khí
例句
Câu ví dụ免费例句
现在年轻人结婚,婚事办得相当阔气,开销很大
≈HSK6
他家很阔气,他花钱出手很大
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xa hoa; xa xỉ; sang trọng; lộng lẫy; phung phí; oách
现在年轻人结婚,婚事办得相当阔气,开销很大
他家很阔气,他花钱出手很大