WinHSK

阔绰

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuòchuò

xa xỉ; hào phóng; xa hoa (sinh hoạt); xởi lởi; toà

extravagant; luxurious; liberal with money; throwing money around 生活 阔绰 lead an extravagant life

漢越 khoát xước
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan