WinHSK

阖眼

HSK1v
0 · Lv.1
yǎn

nhắm mắt

die; pass away

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闭眼
义项 vHSK1

nhắm mắt

闭眼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan