WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
队员
HSK4
n
0 · Lv.1
duìyuán
đội viên; thành viên
Young Pioneer
漢越 đội viên
字解构
Phân tích chữ
队
duì
HSK4
đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
员
yuán
HSK3
nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
少先队员
shào xiān duì yuán
HSK4
Đội viên đội thiếu niên tiền phong
替补队员
tì bǔ duì yuán
HSK7-9
cầu thủ dự bị
消防队员
xiāo fáng duì yuán
HSK5
lính cứu hỏa
足球队员
zú qiú duì yuán
HSK4
cầu thủ
查词
复习
真题
工具
我的