WinHSK

阮安

HSK1n
0 · Lv.1
ruǎnān

Nguyễn An

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明朝宦官、建筑师
义项 nHSK1

Nguyễn An

明朝宦官、建筑师

免费例句

皇帝非常器重阮安的才华。

Huángdì fēicháng qìzhòng Ruǎn Ān de cáihuá.

HSK6

Hoàng đế rất coi trọng tài năng của Nguyễn An.

The emperor greatly valued Ruan An's talent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan