拼
阮琴
HSK1n 0 · Lv.1
ruǎnqín
Đàn ruan (nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乐器名
等级
义项 ①n≈HSK1
Đàn ruan (nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc)
乐器名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đàn ruan (nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc)
Đàn ruan (nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc)
乐器名