WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
防护
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fánghù
bảo hộ; phòng hộ
漢越 phòng hộ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
防护帽
fáng hù mào
HSK7-9
Mũ bảo hộ (bảo hiểm)
防护服
fáng hù fú
HSK7-9
đồ bảo hộ
防护林
fánɡhùlín
HSK7-9
rừng phòng hộ; rừng được bảo hộ
防护栏
fáng hù lán
HSK7-9
rào chắn bảo vệ
防护罩
fáng hù zhào
HSK7-9
chụp an toàn; bảo vệ; che chắn
防护眼镜
fáng hù yǎn jìng
HSK7-9
kính bảo hộ
查词
复习
真题
工具
我的