拼
防止
HSK5v 0 · Lv.1
fángzhǐ
phòng; phòng ngừa; đề phòng; ngăn chặn
漢越 phòng chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提前做好准备,使不好的事情不发生。
等级
义项 ①v≈HSK5
phòng; phòng ngừa; đề phòng; ngăn chặn
提前做好准备,使不好的事情不发生。
免费例句
地板加了密封涂料防止渗水。
dìbǎn jiā le mìfēng túliào fángzhǐ shènshuǐ.
≈HSK4
Sàn nhà đã phủ một lớp sơn để ngăn thấm nước.
The floor was coated with sealant to prevent water seepage.
多喝水可以防止大便干结。
Duō hē shuǐ kěyǐ fángzhǐ dàbiàn gānjié.
≈HSK4
Uống nhiều nước phòng táo bón.
Drinking more water can prevent constipation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分