WinHSK

防潮

HSK6v
0 · Lv.1
fángcháo

chống ẩm; chống thấm

protect against the tide 防潮 闸门 tidal (lock) gate [ 相关词条 ] 防潮层 [名] [建筑] damp-proof/damp course; vapour barrier 防潮火药 [名] moisture-proof powder; nonhygroscopic powder 防潮剂 [名] drying agent 防潮性能 [名] moisture/humidity resistance 防潮纸 [名] moisture-proof paper; tarred paper 防潮砖 [名] moisture-proof brick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 防止受潮
  2. 防备潮水泛滥
义项 vHSK6

chống ẩm; chống thấm

防止受潮

免费例句

这个衣柜有防潮功能。

Zhège yīguì yǒu fángcháo gōngnéng.

HSK5

Tủ quần áo này có chức năng chống ẩm.

This wardrobe has a moisture-proof function.

这个房子有防潮设计。

Zhège fángzi yǒu fángcháo shèjì.

HSK6

Ngôi nhà này có thiết kế chống ẩm.

This house has a moisture-proof design.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chắn thuỷ triều; đề phòng thuỷ triều

防备潮水泛滥

免费例句

防潮系统在台风期间至关重要。

Fángcháo xìtǒng zài táifēng qījiān zhìguān zhòngyào.

HSK5

Hệ thống chống thủy triều rất quan trọng trong mùa bão.

The tide prevention system is crucial during typhoon season.

防潮堤成功地防止了海水侵入。

Fángcháo dī chénggōng de fángzhǐ le hǎishuǐ qīnrù.

HSK6

Đê chống triều cường đã thành công trong việc ngăn nước biển xâm nhập.

The tide barrier successfully prevented seawater intrusion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50