防潮
HSK6vchống ẩm; chống thấm
protect against the tide 防潮 闸门 tidal (lock) gate [ 相关词条 ] 防潮层 [名] [建筑] damp-proof/damp course; vapour barrier 防潮火药 [名] moisture-proof powder; nonhygroscopic powder 防潮剂 [名] drying agent 防潮性能 [名] moisture/humidity resistance 防潮纸 [名] moisture-proof paper; tarred paper 防潮砖 [名] moisture-proof brick
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 防止受潮
- 防备潮水泛滥
chống ẩm; chống thấm
防止受潮
这个衣柜有防潮功能。
Zhège yīguì yǒu fángcháo gōngnéng.
Tủ quần áo này có chức năng chống ẩm.
This wardrobe has a moisture-proof function.
这个房子有防潮设计。
Zhège fángzi yǒu fángcháo shèjì.
Ngôi nhà này có thiết kế chống ẩm.
This house has a moisture-proof design.
chắn thuỷ triều; đề phòng thuỷ triều
防备潮水泛滥
防潮系统在台风期间至关重要。
Fángcháo xìtǒng zài táifēng qījiān zhìguān zhòngyào.
Hệ thống chống thủy triều rất quan trọng trong mùa bão.
The tide prevention system is crucial during typhoon season.
防潮堤成功地防止了海水侵入。
Fángcháo dī chénggōng de fángzhǐ le hǎishuǐ qīnrù.
Đê chống triều cường đã thành công trong việc ngăn nước biển xâm nhập.
The tide barrier successfully prevented seawater intrusion.