WinHSK

防范

HSK7-9v
0 · Lv.1
fángfàn

phòng bị; đề phòng; cảnh giới; phòng ngừa; ngăn chặn

漢越 phòng phạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 防备;戒备
义项 vHSK7-9

phòng bị; đề phòng; cảnh giới; phòng ngừa; ngăn chặn

防备;戒备

免费例句

我们需要防范各种风险。

Wǒmen xūyào fángfàn gè zhǒng fēngxiǎn.

HSK5

Chúng ta cần phòng ngừa các loại rủi ro.

We need to guard against various risks.

防范威胁是非常重要的。

Fángfàn wēixié shì fēicháng zhòngyào de.

HSK6

Phòng ngừa các mối đe dọa là rất quan trọng.

Preventing threats is very important.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50