拼
防震
HSK5v 0 · Lv.1
fángzhèn
chống rung; phòng chấn động
take precautions against earthquakes 防震 措施 precautions against earthquakes; antiquake measures [ 相关词条 ] 防震工程 [名] antiquake project 防震建筑 [名] antiseismic/quakeproof structure; structure of seismic safety 防震棚 [名] antiseismic/earthquake shelter 防震设计 [名] seismic/aseismatic design
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 采取一定的措施或安装某种装置,使建筑物、机器、仪表等免受震动
- 防备地震
等级
义项 ①v≈HSK5
chống rung; phòng chấn động
采取一定的措施或安装某种装置,使建筑物、机器、仪表等免受震动
义项 ②v≈HSK5
phòng động đất; chống động đất
防备地震
免费例句
学校加强了防震措施。
Xuéxiào jiāqiáng le fángzhèn cuòshī.
≈HSK5
Trường học đã tăng cường biện pháp phòng chống động đất.
The school has strengthened earthquake prevention measures.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分