WinHSK

阳台

HSK5n
0 · Lv.1
yángtái

ban công

balcony 阳台 绿化 balcony greening 阳台 菜园 balcony vegetable garden 用玻璃封 阳台 enclose a balcony with glass

漢越 dương đài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 楼房的小平台,有栏杆,可以乘凉、晒太阳或远望
义项 nHSK5

ban công

楼房的小平台,有栏杆,可以乘凉、晒太阳或远望

免费例句

她在阳台上种了花。

Tā zài yángtái shàng zhòng le huā.

HSK4

Cô ấy trồng hoa trên ban công.

She planted flowers on the balcony.

我们家有两个阳台。

Wǒmen jiā yǒu liǎng gè yángtái.

HSK4

Nhà chúng tôi có hai ban công.

Our house has two balconies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan