WinHSK

阳朔

HSK1n
0 · Lv.1
yángshuò

Dương Sóc (một huyện của Quế Lâm, Quảng Tây, Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh núi non sông nước)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国广西桂林的一个县,以山水风光闻名
义项 nHSK1

Dương Sóc (một huyện của Quế Lâm, Quảng Tây, Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh núi non sông nước)

中国广西桂林的一个县,以山水风光闻名

免费例句

我去阳朔旅游了。

Wǒ qù Yángshuò lǚyóu le.

HSK4

Tôi đã đi du lịch Dương Sóc.

I traveled to Yangshuo.

阳朔风景优美。

Yángshuò fēngjǐng yōuměi.

HSK4

Cảnh đẹp Dương Sóc rất hữu tình.

Yangshuo has beautiful scenery.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50