WinHSK

阴唇

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīnchún

âm thần; vành cửa mình

labia (of the vulva) 小 阴唇 labia minus 大 阴唇 labia majus [ 相关词条 ] 阴唇系带 [名] [解剖] frenulum of pudendal labia; frenulum labiorum pudendi

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50