WinHSK

阴影

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīnyǐng

bóng; bóng mờ; bóng râm

漢越 âm ảnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

墙上出现了模糊的阴影。

Qiáng shàng chūxiàn le móhu de yīnyǐng.

HSK5

Trên tường xuất hiện một bóng mờ.

A blurry shadow appeared on the wall.

树下有一个长长的阴影。

Shù xià yǒu yī gè chángcháng de yīnyǐng.

HSK5

Dưới gốc cây có một cái bóng dài.

There is a long shadow under the tree.

事故给她的心灵留下了阴影。

Shìgù gěi tā de xīnlíng liú xià le yīnyǐng.

HSK5

Tai nạn để lại bóng tối trong tâm hồn cô ấy.

The accident left a shadow on her heart.

他小时候的阴影一直没消失。

Tā xiǎoshíhou de yīnyǐng yīzhí méi xiāoshī.

HSK5

Bóng đen thời thơ ấu của anh ấy vẫn chưa biến mất.

The shadow from his childhood has never disappeared.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50