WinHSK

阴暗

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yīn’àn

âm u; tối tăm; u ám; u sầu

漢越 âm ám

例句

Câu ví dụ
免费例句

他走进了阴暗的巷子。

Tā zǒu jìn le yīn'àn de xiàngzi.

HSK5

Anh ta bước vào con hẻm tối tăm.

He walked into the dark alley.

这里的天气一直很阴暗。

Zhèlǐ de tiānqì yìzhí hěn yīn'àn.

HSK5

Thời tiết ở đây luôn u ám.

The weather here has been gloomy all along.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50