拼
阴曹
HSK1n 0 · Lv.1
yīncáo
âm phủ; âm ty; cõi âm
nether world; Hades [ 相关词条 ] 阴曹地府
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阴间
等级
义项 ①n≈HSK1
âm phủ; âm ty; cõi âm
阴间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
âm phủ; âm ty; cõi âm
nether world; Hades [ 相关词条 ] 阴曹地府
âm phủ; âm ty; cõi âm
阴间