WinHSK

阴险

HSK4adj
0 · Lv.1
yīnxiǎn

nham hiểm; thâm độc; hiểm sâu; thâm hiểm; hiểm ác; xảo trá

insidious; sinister; treacherous 阴险 狡猾 be evil and cunning; be sly and wicked 阴险 毒辣 be insidious and ruthless 阴险 的计划 treacherous plot 阴险 的敌人 insidious foe 为人 阴险 be a wolf in sheep's clothing; be treacherous

漢越 âm hiểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表面和善,暗地不存好心
义项 adjHSK4

nham hiểm; thâm độc; hiểm sâu; thâm hiểm; hiểm ác; xảo trá

表面和善,暗地不存好心

免费例句

他是一个非常阴险的人。

Tā shì yīgè fēicháng yīnxiǎn de rén.

HSK6

Anh ấy là một người cực kỳ xảo trá.

He is a very insidious person.

他的阴险手段被揭穿了。

Tā de yīnxiǎn shǒuduàn bèi jiēchuān le.

HSK6

Thủ đoạn nham hiểm của anh ta đã bị phơi bày.

His sinister methods were exposed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50