WinHSK

阴险

HSK4adj
0 · Lv.1
yīnxiǎn

nham hiểm; thâm độc; hiểm sâu; thâm hiểm; hiểm ác; xảo trá

insidious; sinister; treacherous 阴险 狡猾 be evil and cunning; be sly and wicked 阴险 毒辣 be insidious and ruthless 阴险 的计划 treacherous plot 阴险 的敌人 insidious foe 为人 阴险 be a wolf in sheep's clothing; be treacherous

漢越 âm hiểm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50