WinHSK

阴霾

HSK1n
0 · Lv.1
yīnmái

sương mù; mây mù; khói mù

haze

漢越 âm mai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 霾的通称
义项 nHSK1

sương mù; mây mù; khói mù

霾的通称

免费例句

我们在阴霾中行走。

wǒ men zài yīn mái zhōng xíng zǒu

HSK6

Chúng tôi đi trong màn sương mù dày đặc.

We walked in the haze.

视野被阴霾遮挡了。

Shìyě bèi yīnmái zhēdǎng le.

HSK6

Tầm nhìn bị mây mù che khuất.

The view was obscured by haze.

阴霾让人感到压抑。

Yīnmái ràng rén gǎndào yāyì.

HSK6

Mây mù khiến người ta cảm thấy nặng nề.

The haze makes people feel oppressed.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan