拼
阵列
HSK5n 0 · Lv.1
zhènliè
(máy tính) mảng (cấu trúc dữ liệu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (computing) array (data structure)
- (hardware) array (photovoltaic cells, radio telescopes etc)
- dàn
等级
义项 ①n≈HSK5
(máy tính) mảng (cấu trúc dữ liệu)
(computing) array (data structure)
免费例句
那个是激光阵列吗?
Nàge shì jīguāng zhènliè ma?
≈HSK6
Đó có phải là một mảng laze không?
Is that a laser array?
义项 ②n≈HSK5
(phần cứng) mảng (tế bào quang điện, kính thiên văn vô tuyến, v.v.)
(hardware) array (photovoltaic cells, radio telescopes etc)
义项 ③n≈HSK5
dàn
dàn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分