WinHSK

阵容

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhènróng

đội hình; đội ngũ

lineup

漢越 trận dung

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的阵容缺少了主力。

tā men de zhèn róng quē shǎo le zhǔ lì

HSK6

Đội hình của họ thiếu cầu thủ chủ chốt.

Their lineup is missing key players.

我们的球队阵容很强大。

Wǒmen de qiúduì zhènróng hěn qiángdà.

HSK6

Đội hình của chúng tôi rất mạnh.

Our team's lineup is very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50