WinHSK

阵风

HSK5n
0 · Lv.1
zhènfēng

trận gió

gust; gust of wind; flurry; blast of wind; puff of wind

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指短时间内风向变动不定,风速剧烈变化的风通常指风速突然增强的风
义项 nHSK5

trận gió

指短时间内风向变动不定,风速剧烈变化的风通常指风速突然增强的风

免费例句

一阵风过,江面上顷刻间掀起了巨浪。

Yī zhèn fēng guò, jiāngmiàn shang qǐngkè jiān xiān qǐle jùlàng.

HSK6

Một trận gió thổi qua, mặt sông chốc lát đã nổi sóng lớn.

A gust of wind passed, and huge waves immediately rose on the river.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50