拼
阻止
HSK5v 0 · Lv.1
zǔzhǐ
ngăn cản; ngăn trở; cản trở
漢越 trở chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使不能前进;使停止行动; 遮挡; 阻挡
等级
义项 ①v≈HSK5
ngăn cản; ngăn trở; cản trở
使不能前进;使停止行动; 遮挡; 阻挡
免费例句
一定要阻止他们。
Yīdìng yào zǔzhǐ tāmen.
≈HSK4
Nhất định phải ngăn chặn họ!
We must stop them.
别阻止他,让他去吧。
Bié zǔzhǐ tā, ràng tā qù ba.
≈HSK5
Đừng ngăn anh ấy, để anh ấy đi đi.
Don't stop him, let him go.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分