拼
阿哥
HSK3n 0 · Lv.1
āgē
đại ca; anh; huynh
big brother [used affectionately to address a man about one's own age] 参见:àɡe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对兄长的称呼
- 满族父母对儿子的称呼
- 青代皇室称没有成年的皇子
等级
义项 ①n≈HSK3
đại ca; anh; huynh
对兄长的称呼
义项 ②n≈HSK3
con trai (cách gọi con của dân tộc Mãn)
满族父母对儿子的称呼
义项 ③n≈HSK3
a ka (cách người trong hoàng tộc Thanh triều gọi hoàng tử nhỏ tuổi)
青代皇室称没有成年的皇子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分