拼
阿嚏
HSK7-9onom 0 · Lv.1
ātì
hắt xì; ách xì (tiếng hắt xì hơi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容打喷嚏的声音
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
hắt xì; ách xì (tiếng hắt xì hơi)
象声词,形容打喷嚏的声音
免费例句
阿嚏!不好意思,我不是故意的。
Ātì! Bù hǎoyìsi, wǒ bùshì gùyì de.
≈HSK1
Hắt xì—Xin lỗi, mình không cố ý đâu.
Achoo! Sorry, I didn't mean to.
阿嚏!谁在背后说我坏话?
ā tì! shuí zài bèi hòu shuō wǒ huài huà
≈HSK4
Hắt xì! Ai đang nói xấu sau lưng tôi vậy?
Achoo! Who's talking behind my back?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分