拼
阿婆
HSK5n 0 · Lv.1
āpó
bà; bà nội; bà ngoại; cụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祖母敬称老年妇人
- 称丈夫的母亲
等级
义项 ①n≈HSK5
bà; bà nội; bà ngoại; cụ
祖母敬称老年妇人
免费例句
阿婆在安静地晒太阳。
Āpó zài ānjìng de shài tàiyáng.
≈HSK6
Bà cụ đang yên tĩnh tắm nắng.
The old lady is quietly sunbathing.
街角的阿婆在卖花。
Jiējiǎo de āpó zài mài huā.
≈HSK6
Bà cụ ở góc phố đang bán hoa.
The old woman at the street corner is selling flowers.
义项 ②n≈HSK5
mẹ; má (tiếng gọi mẹ chồng)
称丈夫的母亲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分