WinHSK

阿婆

HSK5n
0 · Lv.1
ā

bà; bà nội; bà ngoại; cụ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

阿婆在安静地晒太阳。

Āpó zài ānjìng de shài tàiyáng.

HSK6

Bà cụ đang yên tĩnh tắm nắng.

The old lady is quietly sunbathing.

街角的阿婆在卖花。

Jiējiǎo de āpó zài mài huā.

HSK6

Bà cụ ở góc phố đang bán hoa.

The old woman at the street corner is selling flowers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan