WinHSK

阿曼

HSK1n
0 · Lv.1
āmàn

Ô-man; Oman (tên cũ là Muscat and Oman)

Oman [ 相关词条 ] 阿曼人 [名] Omani 阿曼苏丹国 [名] Sultanate of Oman 阿曼湾 [名] Gulf of Oman

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan