WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阿里
HSK3
n
0 · Lv.1
ā
lǐ
Ali (tên riêng)
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
阿里山
ā lǐ shān
HSK3
núi Alishan (A Lý) - ngọn núi nổi tiếng ở Đài Loan
阿里郎
ā lǐ láng
HSK5
Arirang, bài hát nổi tiếng của Hàn Quốc về tình yêu và sự chia ly bi thảm, dựa trên câu chuyện dân gian từ triều đại Goryeo
阿里巴巴
ā lǐ bā bā
HSK4
Ali Baba, nhân vật trong The Arabian Nights
查词
复习
真题
工具
我的