WinHSK

阿附

HSK3
0 · Lv.1
ā

theo đuôi; phụ hoạ; vuốt đuôi; a dua; hùa vào; hùa theo; hùa

fawn on/over; toady to; curry favour and chime in with 阿附 有钱有势的人 fawn on rich and influential people 阿附 上司 curry favour with one's boss/superior 阿附 权贵 fawn on/toady to high officials

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逢迎附和
义项 HSK3

theo đuôi; phụ hoạ; vuốt đuôi; a dua; hùa vào; hùa theo; hùa

逢迎附和

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan