WinHSK

阿飘

HSK6n
0 · Lv.1
āpiāo

(coll.) ghost (Tw); ma quái; linh hồn không yên nghỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种被认为是鬼魂或灵体的存在,通常与阴间或超自然现象相关。
义项 nHSK6

(coll.) ghost (Tw); ma quái; linh hồn không yên nghỉ

一种被认为是鬼魂或灵体的存在,通常与阴间或超自然现象相关。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan