WinHSK

阿飞

HSK3n
0 · Lv.1
āfēi

cao bồi; du côn; lưu manh; hu-li-gân; híp-pi; hooligan; choai choai

young street rowdy; teenager hooligan/hoodlum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指身着奇装异服、举动轻狂的青少年流氓
义项 nHSK3

cao bồi; du côn; lưu manh; hu-li-gân; híp-pi; hooligan; choai choai

指身着奇装异服、举动轻狂的青少年流氓

免费例句

我从小就喜欢当阿飞。

Wǒ cóngxiǎo jiù xǐhuān dāng āfēi.

HSK6

Từ nhỏ tôi đã muốn trở thành cao bồi.

I've liked being a hooligan since I was a child.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan