拼
附上
HSK3v 0 · Lv.1
fùshàng
đính kèm; gửi kèm; kèm theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连带着送上或写上
等级
义项 ①v≈HSK3
đính kèm; gửi kèm; kèm theo
连带着送上或写上
免费例句
他附上了几张照片。
tā fù shàng le jǐ zhāng zhào piàn
≈HSK5
Anh ấy đã gửi kèm vài bức ảnh.
He attached a few photos.
我会附上会议安排表。
Wǒ huì fù shàng huìyì ānpái biǎo.
≈HSK5
Tôi sẽ gửi kèm lịch trình cuộc họp.
I will attach the meeting schedule.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分