拼
附睾
HSK1n 0 · Lv.1
fùgāo
túi chứa tinh trùng; túi tinh dịch
epididymis [ 相关词条 ] 附睾炎 [名] [医学] epididymitis
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
túi chứa tinh trùng; túi tinh dịch
epididymis [ 相关词条 ] 附睾炎 [名] [医学] epididymitis