WinHSK

附近

HSK3n
0 · Lv.1
fùjìn

phụ cận; lân cận; gần đây

漢越 phụ cận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近某地的
  2. 附近的地方
义项 adjHSK3

phụ cận; lân cận; gần đây

靠近某地的

免费例句

你知道附近的超市在哪里吗?

Nǐ zhīdào fùjìn de chāoshì zài nǎlǐ ma?

HSK3

Bạn có biết siêu thị gần đây ở đâu không?

Do you know where the nearby supermarket is?

我喜欢在附近的公园散步。

Wǒ xǐhuān zài fùjìn de gōngyuán sànbù.

HSK3

Tôi thích đi dạo ở công viên gần đây.

I like to take a walk in the nearby park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

gần đây; vùng phụ cận; vùng lân cận

附近的地方

免费例句

他住在学校附近。

Tā zhù zài xuéxiào fùjìn.

HSK3

Anh ấy sống ở gần trường học.

He lives near the school.

附近有很多饭馆。

Fùjìn yǒu hěnduō fànguǎn.

HSK3

Gần đây có nhiều nhà hàng.

There are many restaurants nearby.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50