拼
附近一带
HSK6phrase 0 · Lv.1
fùjìnyídài
quanh quất; gần đây; khu vực lân cận
漢越
字解构
Phân tích chữ附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế一yīHSK1một, số một, nhất带dàiHSK3đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分