拼
际会
HSK4n 0 · Lv.1
jìhuì
Cơ hội, dịp gặp gỡ
come across; meet; run into
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机遇;时机。
等级
义项 ①n≈HSK4
Cơ hội, dịp gặp gỡ
机遇;时机。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cơ hội, dịp gặp gỡ
come across; meet; run into
Cơ hội, dịp gặp gỡ
机遇;时机。